返視內照 fǎn shì nèi zhào · phản thị nội chiếu Hán Việt: phản thị nội chiếu · Pinyin: fǎn shì nèi zhào Tổng quan Cấu tạo: 返 (phản) + 視 (thị) + 內 (nội) + 照 (chiếu)Pinyinfǎn shì nèi zhàoHán Việtphản thị nội chiếuCấu tạo返 + 視 + 內 + 照 · phản + thị + nội + chiếu nghĩa thành phần: phản + thị + nội + chiếu