返視內照

fǎn shì nèi zhào phản thị nội chiếu

Hán Việt: phản thị nội chiếu · Pinyin: fǎn shì nèi zhào

Tổng quan

Cấu tạo: (phản) + (thị) + (nội) + (chiếu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 原为佛教语。指用佛性对照检查。后亦指自我反省。
  • Tân Hoa Tự Điển 原为佛教语。指用佛性对照检查◇亦指自我反省。