返躬內省

fǎn gōng nèi xǐng phản cung nội tỉnh

Hán Việt: phản cung nội tỉnh · Pinyin: fǎn gōng nèi xǐng

Tổng quan

Cấu tạo: (phản) + (cung) + (nội) + (tỉnh)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 回過頭來檢討自己的過錯。《清史稿.卷二○.文宗本紀》:「今年節過春分,寒威未解,朕返躬內省,未能上感天和。」也作「反躬自省」。