返躬內省 fǎn gōng nèi xǐng · phản cung nội tỉnh Hán Việt: phản cung nội tỉnh · Pinyin: fǎn gōng nèi xǐng Tổng quan Cấu tạo: 返 (phản) + 躬 (cung) + 內 (nội) + 省 (tỉnh)Pinyinfǎn gōng nèi xǐngHán Việtphản cung nội tỉnhCấu tạo返 + 躬 + 內 + 省 · phản + cung + nội + tỉnh nghĩa thành phần: phản + cung + nội + tỉnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 躬:自身;省:检查,反省。回过头来检查自己的过失。