返轡收帆 fǎn pèi shōu fān · phản bí thu phàm Hán Việt: phản bí thu phàm · Pinyin: fǎn pèi shōu fān Tổng quan Cấu tạo: 返 (phản) + 轡 (bí) + 收 (thu) + 帆 (phàm)Pinyinfǎn pèi shōu fānHán Việtphản bí thu phàmCấu tạo返 + 轡 + 收 + 帆 · phản + bí + thu + phàm nghĩa thành phần: phản + bí + thu + phàm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻退归。