返還占有

fǎn huán zhàn yǒu phản hoàn chiêm hữu

Hán Việt: phản hoàn chiêm hữu · Pinyin: fǎn huán zhàn yǒu

Tổng quan

tái chiếm hữu

Cấu tạo: (phản) + (hoàn) + (chiêm) + (hữu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tái chiếm hữu