迕於途中

ngỗ vu đồ trung

Hán Việt: ngỗ vu đồ trung

Tổng quan

Cấu tạo: (ngỗ) + (vu) + (đồ) + (trung)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 迕於途中 ǔyútúzhōng f.e. meet by chance on the way