还不错

hái bù cuòhoàn bất thác

Hán Việt: hoàn bất thác · Pinyin: hái bù cuò

Tổng quan

cũng không tệ lắm

Cấu tạo: 還 (hoàn) + 不 (bất) + 錯 (thác)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cũng không tệ
  • Google Alex v6 khá tốt
  • VietPhrases cũng không tệ lắm
  • Tần suất từ cũng không tệ lắm
  • Biên soạn v.p. not bad; passable; so-so

Eng

  • Cihui 還不錯 ái bùcuò v.p. not bad; passable; so-so; Nǐ jīntiān gǎnjué zěnmeyàng? ... ∼. How are you feeling today? ... Not bad
  • Tần suất từ v.p. not bad; passable; so-so , Nǐ jīntiān gǎnjué zěnmeyàng? ... ∼. How are you feeling today? ... Not bad

Đức

  • Handedict nicht so schlecht

Từ liên quan

Gần nghĩa

不錯眼 · 不错眼 · 还不够 · 还不如 · 不错 · 还不 · 不错笑