還元大品

hái yuán dà pǐn hoàn nguyên đại phẩm

Hán Việt: hoàn nguyên đại phẩm · Pinyin: hái yuán dà pǐn

Tổng quan

Cấu tạo: (hoàn) + (nguyên) + (đại) + (phẩm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 地黄的别名。见宋陶谷《清异录.药谱》。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.地黄的别名。见宋陶谷《清异录.药谱》。