還原速度 hoàn nguyên tốc độ Hán Việt: hoàn nguyên tốc độ Tổng quan Cấu tạo: 還 (hoàn) + 原 (nguyên) + 速 (tốc) + 度 (độ)Hán Việthoàn nguyên tốc độCấu tạo還 + 原 + 速 + 度 · hoàn + nguyên + tốc + độ nghĩa thành phần: hoàn + nguyên + tốc + độ Nghĩa EngCihui 還原速度 uányuán sùdù n. <mus.> tempo