還願佛碑 hoàn nguyện phật bi Hán Việt: hoàn nguyện phật bi Tổng quan Cấu tạo: 還 (hoàn) + 願 (nguyện) + 佛 (phật) + 碑 (bi)Hán Việthoàn nguyện phật biCấu tạo還 + 願 + 佛 + 碑 · hoàn + nguyện + phật + bi nghĩa thành phần: hoàn + nguyện + phật + bi Nghĩa EngCihui 還願佛碑 uányuànFóbēi n. Buddhist votive stele/tablet M:ge/⁴zuò