還政於民 hoàn chánh vu dân Hán Việt: hoàn chánh vu dân Tổng quan Cấu tạo: 還 (hoàn) + 政 (chánh) + 於 (vu) + 民 (dân)Hán Việthoàn chánh vu dânCấu tạo還 + 政 + 於 + 民 · hoàn + chánh + vu + dân nghĩa thành phần: hoàn + chánh + vu + dân Nghĩa EngCihui 還政於民 uánzhèngyúmín v.p. 1. return government power to the people 2. return to parliamentary rule