還有一個 hoàn hữu nhất cá Hán Việt: hoàn hữu nhất cá Tổng quan Cấu tạo: 還 (hoàn) + 有 (hữu) + 一 (nhất) + 個 (cá)Hán Việthoàn hữu nhất cáCấu tạo還 + 有 + 一 + 個 · hoàn + hữu + nhất + cá nghĩa thành phần: hoàn + hữu + nhất + cá