還珠返璧

huán zhū fǎn bì hoàn châu phản bích

Hán Việt: hoàn châu phản bích · Pinyin: huán zhū fǎn bì

Tổng quan

Cấu tạo: (hoàn) + (châu) + (phản) + (bích)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 宝物失而复得。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓宝物失而复得。