还童返少 huán tóng fǎn shào · hoàn đồng phản thiểu Hán Việt: hoàn đồng phản thiểu · Pinyin: huán tóng fǎn shào Tổng quan Cấu tạo: 还 (hoàn) + 童 (đồng) + 返 (phản) + 少 (thiểu)Pinyinhuán tóng fǎn shàoHán Việthoàn đồng phản thiểuCấu tạo还 + 童 + 返 + 少 · hoàn + đồng + phản + thiểu nghĩa thành phần: hoàn + đồng + phản + thiểu