還過得去 hoàn quá đắc khứ Hán Việt: hoàn quá đắc khứ Tổng quan Cấu tạo: 還 (hoàn) + 過 (quá) + 得 (đắc) + 去 (khứ)Hán Việthoàn quá đắc khứCấu tạo還 + 過 + 得 + 去 · hoàn + quá + đắc + khứ nghĩa thành phần: hoàn + quá + đắc + khứ