還顧之憂 huán gù zhī yōu · hoàn cố chi ưu Hán Việt: hoàn cố chi ưu · Pinyin: huán gù zhī yōu Tổng quan Cấu tạo: 還 (hoàn) + 顧 (cố) + 之 (chi) + 憂 (ưu)Pinyinhuán gù zhī yōuHán Việthoàn cố chi ưuCấu tạo還 + 顧 + 之 + 憂 · hoàn + cố + chi + ưu nghĩa thành phần: hoàn + cố + chi + ưu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 还顾:回过头来照看。指身在前方或在前进过程中,还担心后方会出现问题或乱子。