還香了願 hái xiāng le yuàn · hoàn hương liễu nguyện Hán Việt: hoàn hương liễu nguyện · Pinyin: hái xiāng le yuàn Tổng quan Cấu tạo: 還 (hoàn) + 香 (hương) + 了 (liễu) + 願 (nguyện)Pinyinhái xiāng le yuànHán Việthoàn hương liễu nguyệnCấu tạo還 + 香 + 了 + 願 · hoàn + hương + liễu + nguyện nghĩa thành phần: hoàn + hương + liễu + nguyện Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"还香愿"。