這一下兒

giá nhất hạ nhi

Hán Việt: giá nhất hạ nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (giá) + (nhất) + (hạ) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 這一下兒 hè yīxiàr ►See zhè yīxià