這一樣兒 giá nhất dạng nhi Hán Việt: giá nhất dạng nhi Tổng quan Cấu tạo: 這 (giá) + 一 (nhất) + 樣 (dạng) + 兒 (nhi)Hán Việtgiá nhất dạng nhiCấu tạo這 + 一 + 樣 + 兒 · giá + nhất + dạng + nhi nghĩa thành phần: giá + nhất + dạng + nhi Nghĩa EngCihui 這一樣兒 hè yīyàngr ►See zhè yīyàng