这个那个的

giá cá na cá đích

Hán Việt: giá cá na cá đích

Tổng quan

Cấu tạo: 這 (giá) + 個 (cá) + 那 (na) + 個 (cá) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 do dự
  • Biên soạn 這個那個的 hège nàge de n. wavering; irresolute; hesitant

Eng

  • Cihui 這個那個的 hège nàge de n. wavering; irresolute; hesitant

Từ liên quan

Gần nghĩa

这个星期 · 这个那个 · 这个是什么东西 · 这个词怎么念? · 这个词怎么拼?