這意味著 zhè yì wèi zhuó · giá ý vị trứ Hán Việt: giá ý vị trứ · Pinyin: zhè yì wèi zhuó Tổng quan Cấu tạo: 這 (giá) + 意 (ý) + 味 (vị) + 著 (trứ)Pinyinzhè yì wèi zhuóHán Việtgiá ý vị trứCấu tạo這 + 意 + 味 + 著 · giá + ý + vị + trứ nghĩa thành phần: giá + ý + vị + trứ