這纔像話 giá tài tượng thoại Hán Việt: giá tài tượng thoại Tổng quan Cấu tạo: 這 (giá) + 纔 (tài) + 像 (tượng) + 話 (thoại)Hán Việtgiá tài tượng thoạiCấu tạo這 + 纔 + 像 + 話 · giá + tài + tượng + thoại nghĩa thành phần: giá + tài + tượng + thoại Nghĩa EngCihui 這才像話 hè cái xiànghuà v.p. Now that's the way to talk.