這纔對呢 giá tài đối ni Hán Việt: giá tài đối ni Tổng quan Cấu tạo: 這 (giá) + 纔 (tài) + 對 (đối) + 呢 (ni)Hán Việtgiá tài đối niCấu tạo這 + 纔 + 對 + 呢 · giá + tài + đối + ni nghĩa thành phần: giá + tài + đối + ni