這是一月 giá thị nhất nguyệt Hán Việt: giá thị nhất nguyệt Tổng quan Cấu tạo: 這 (giá) + 是 (thị) + 一 (nhất) + 月 (nguyệt)Hán Việtgiá thị nhất nguyệtCấu tạo這 + 是 + 一 + 月 · giá + thị + nhất + nguyệt nghĩa thành phần: giá + thị + nhất + nguyệt