这样那样的

giá dạng na dạng đích

Hán Việt: giá dạng na dạng đích

Tổng quan

nào đó, như thế như thế

Cấu tạo: 這 (giá) + 樣 (dạng) + 那 (na) + 樣 (dạng) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nào đó
  • Tần suất từ nào đó, như thế như thế

Từ liên quan

Gần nghĩa

这样一来 · 这样的事 · 这样的人 · 这样的话 · 这样子的 · 这样说着 · 这样那样