這樣那樣的 giá dạng na dạng đích Hán Việt: giá dạng na dạng đích Tổng quan nào đó, như thế như thế Cấu tạo: 這 (giá) + 樣 (dạng) + 那 (na) + 樣 (dạng) + 的 (đích)Hán Việtgiá dạng na dạng đíchCấu tạo這 + 樣 + 那 + 樣 + 的 · giá + dạng + na + dạng + đích nghĩa thành phần: giá + dạng + na + dạng + đích Nghĩa ViệtCihui nào đó, như thế như thế