這次會議 giá thứ hội nghị Hán Việt: giá thứ hội nghị Tổng quan Cấu tạo: 這 (giá) + 次 (thứ) + 會 (hội) + 議 (nghị)Hán Việtgiá thứ hội nghịCấu tạo這 + 次 + 會 + 議 · giá + thứ + hội + nghị nghĩa thành phần: giá + thứ + hội + nghị Nghĩa EngCihui 這次會議 hècì huìyì p.w. present session