這步田地

giá bộ điền địa

Hán Việt: giá bộ điền địa

Tổng quan

Cấu tạo: (giá) + (bộ) + (điền) + (địa)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 這步田地 hèbù tiándì n. such a pass; such a deplorable situation