這路活兒

giá lộ hoạt nhi

Hán Việt: giá lộ hoạt nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (giá) + (lộ) + (hoạt) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 這路活兒 hèlù huór n. <coll.> this kind of work