这里出煤 giá lí xuất môi Hán Việt: giá lí xuất môi Tổng quan Nơi này sản xuất than đá Cấu tạo: 这 (giá) + 里 (lí) + 出 (xuất) + 煤 (môi)Hán Việtgiá lí xuất môiCấu tạo这 + 里 + 出 + 煤 · giá + lí + xuất + môi nghĩa thành phần: giá + lí + xuất + môi Nghĩa ViệtCihui Nơi này sản xuất than đá