這陣晚兒 giá trận vãn nhi Hán Việt: giá trận vãn nhi Tổng quan Cấu tạo: 這 (giá) + 陣 (trận) + 晚 (vãn) + 兒 (nhi)Hán Việtgiá trận vãn nhiCấu tạo這 + 陣 + 晚 + 兒 · giá + trận + vãn + nhi nghĩa thành phần: giá + trận + vãn + nhi Nghĩa EngCihui 這陣晚兒 hè zhèn wǎnr n. <coll.> 1. such a time; now 2. as late as now