進一步證實
tiến nhất bộ chứng thật
Hán Việt: tiến nhất bộ chứng thật
Tổng quan
Cấu tạo: 進 (tiến) + 一 (nhất) + 步 (bộ) + 證 (chứng) + 實 (thật)
Hán Việt: tiến nhất bộ chứng thật
Cấu tạo: 進 (tiến) + 一 (nhất) + 步 (bộ) + 證 (chứng) + 實 (thật)