進修深造 jìn xiū shēn zào · tiến tu thâm tạo Hán Việt: tiến tu thâm tạo · Pinyin: jìn xiū shēn zào Tổng quan Cấu tạo: 進 (tiến) + 修 (tu) + 深 (thâm) + 造 (tạo)Pinyinjìn xiū shēn zàoHán Việttiến tu thâm tạoCấu tạo進 + 修 + 深 + 造 · tiến + tu + thâm + tạo nghĩa thành phần: tiến + tu + thâm + tạo