进入兽穴

tiến nhập thú huyệt

Hán Việt: tiến nhập thú huyệt

Tổng quan

hang ổ thú rừng, trạm nhốt (nhốt súc vật trên đường đưa ra chợ), nằm (ở trong hang ổ) (thú), đưa vào trạm nhốt, nhốt vào trạm nhốt

Cấu tạo: 進 (tiến) + 入 (nhập) + 獸 (thú) + 穴 (huyệt)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vào hang thú

Từ liên quan

Gần nghĩa

进入系统 · 进入蜂房 · 进入…之内 · 进入点 · 进入的 · 进入者 · 进入决赛 · 进入宽度