進入決賽 tiến nhập quyết tái Hán Việt: tiến nhập quyết tái Tổng quan Cấu tạo: 進 (tiến) + 入 (nhập) + 決 (quyết) + 賽 (tái)Hán Việttiến nhập quyết táiCấu tạo進 + 入 + 決 + 賽 · tiến + nhập + quyết + tái nghĩa thành phần: tiến + nhập + quyết + tái