Tổng quan
Cấu tạo: 進 (tiến) + 入 (nhập) + 決 (quyết) + 賽 (tái)
- Hán Việt
- tiến nhập quyết tái
- Cấu tạo
- 進 + 入 + 決 + 賽 · tiến + nhập + quyết + tái
nghĩa thành phần: tiến + nhập + quyết + tái
Từ liên quan
Gần nghĩa
决赛选手 · 进入兽穴 · 进入系统 · 进入蜂房 · 进入…之内 · 进入点 · 进入的 · 进入者