進入寬度 jìn rù kuān dù · tiến nhập khoan độ Hán Việt: tiến nhập khoan độ · Pinyin: jìn rù kuān dù Tổng quan Cấu tạo: 進 (tiến) + 入 (nhập) + 寬 (khoan) + 度 (độ)Pinyinjìn rù kuān dùHán Việttiến nhập khoan độCấu tạo進 + 入 + 寬 + 度 · tiến + nhập + khoan + độ nghĩa thành phần: tiến + nhập + khoan + độ