进入宽度 jìn rù kuān dù·tiến nhập khoan độ Hán Việt: tiến nhập khoan độ · Pinyin: jìn rù kuān dù Tổng quan Cấu tạo: 進 (tiến) + 入 (nhập) + 寬 (khoan) + 度 (độ)Pinyinjìn rù kuān dùHán Việttiến nhập khoan độTừ loạidanhCấu tạo進 + 入 + 寬 + 度 · tiến + nhập + khoan + độ nghĩa thành phần: tiến + nhập + khoan + độ Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 chiều rộng vàoĐứcHandedict Einlegebreite (S, Druckw) Từ liên quan Gần nghĩa进入兽穴 · 进入系统 · 进入蜂房 · 进入…之内 · 进入点 · 进入的 · 进入者 · 进入决赛