進入崗位 tiến nhập cương vị Hán Việt: tiến nhập cương vị Tổng quan Cấu tạo: 進 (tiến) + 入 (nhập) + 崗 (cương) + 位 (vị)Hán Việttiến nhập cương vịCấu tạo進 + 入 + 崗 + 位 · tiến + nhập + cương + vị nghĩa thành phần: tiến + nhập + cương + vị