进入岗位

tiến nhập cương vị

Hán Việt: tiến nhập cương vị

Tổng quan

Cấu tạo: 進 (tiến) + 入 (nhập) + 崗 (cương) + 位 (vị)

Từ liên quan

Gần nghĩa

岗位培训 · 岗位工资 · 岗位津贴 · 进入兽穴 · 进入系统 · 进入蜂房 · 进入…之内 · 进入点