進入許可 jìn rù xǔ kě · tiến nhập hứa khả Hán Việt: tiến nhập hứa khả · Pinyin: jìn rù xǔ kě Tổng quan Cấu tạo: 進 (tiến) + 入 (nhập) + 許 (hứa) + 可 (khả)Pinyinjìn rù xǔ kěHán Việttiến nhập hứa khảCấu tạo進 + 入 + 許 + 可 · tiến + nhập + hứa + khả nghĩa thành phần: tiến + nhập + hứa + khả