進入高度 jìn rù gāo dù · tiến nhập cao độ Hán Việt: tiến nhập cao độ · Pinyin: jìn rù gāo dù Tổng quan Cấu tạo: 進 (tiến) + 入 (nhập) + 高 (cao) + 度 (độ)Pinyinjìn rù gāo dùHán Việttiến nhập cao độCấu tạo進 + 入 + 高 + 度 · tiến + nhập + cao + độ nghĩa thành phần: tiến + nhập + cao + độ