進出口商

tiến xuất khẩu thương

Hán Việt: tiến xuất khẩu thương

Tổng quan

Cấu tạo: (tiến) + (xuất) + (khẩu) + (thương)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 進出口商 ìnchūkǒushāng n. importer-exporter M:ge/¹míng/²wèi