進刀裝置

tiến đao trang trí

Hán Việt: tiến đao trang trí

Tổng quan

Cấu tạo: (tiến) + (đao) + (trang) + (trí)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 進刀裝置 ìndāo zhuāngzhì n. <mach.> feed arrangement; feeder M:¹tái