進化論者

tiến hóa luận giả

Hán Việt: tiến hóa luận giả

Tổng quan

(thuộc) học thuyết Đắc,uyn, người theo học thuyết Đắc,uyn người theo thuyết tiến hoá, nhà tiến hoá

Cấu tạo: (tiến) + (hóa) + (luận) + (giả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thuộc) học thuyết Đắc,uyn, người theo học thuyết Đắc,uyn người theo thuyết tiến hoá, nhà tiến hoá