進化階段 jìn huà jiē duàn · tiến hóa giai đoạn Hán Việt: tiến hóa giai đoạn · Pinyin: jìn huà jiē duàn Tổng quan Cấu tạo: 進 (tiến) + 化 (hóa) + 階 (giai) + 段 (đoạn)Pinyinjìn huà jiē duànHán Việttiến hóa giai đoạnCấu tạo進 + 化 + 階 + 段 · tiến + hóa + giai + đoạn nghĩa thành phần: tiến + hóa + giai + đoạn