進取動機 tiến thủ động ki Hán Việt: tiến thủ động ki Tổng quan Cấu tạo: 進 (tiến) + 取 (thủ) + 動 (động) + 機 (ki)Hán Việttiến thủ động kiCấu tạo進 + 取 + 動 + 機 · tiến + thủ + động + ki nghĩa thành phần: tiến + thủ + động + ki Nghĩa EngCihui 進取動機 ìnqǔ dòngjī n. motivation to achieve