進取情節 tiến thủ tình tiết Hán Việt: tiến thủ tình tiết Tổng quan Cấu tạo: 進 (tiến) + 取 (thủ) + 情 (tình) + 節 (tiết)Hán Việttiến thủ tình tiếtCấu tạo進 + 取 + 情 + 節 · tiến + thủ + tình + tiết nghĩa thành phần: tiến + thủ + tình + tiết Nghĩa EngCihui 進取情節 ìnqǔ qíngjié n. achievement complex