進取需求

tiến thủ nhu cầu

Hán Việt: tiến thủ nhu cầu

Tổng quan

Cấu tạo: (tiến) + (thủ) + (nhu) + (cầu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 進取需求 ìnqǔ xūqiú n. achievement need