進口壁壘

tiến khẩu bích lũy

Hán Việt: tiến khẩu bích lũy

Tổng quan

Cấu tạo: (tiến) + (khẩu) + (bích) + (lũy)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 進口壁壘 ìnkǒu bìlěi n. import barrier M:²dào