進口手續 tiến khẩu thủ tục Hán Việt: tiến khẩu thủ tục Tổng quan Cấu tạo: 進 (tiến) + 口 (khẩu) + 手 (thủ) + 續 (tục)Hán Việttiến khẩu thủ tụcCấu tạo進 + 口 + 手 + 續 · tiến + khẩu + thủ + tục nghĩa thành phần: tiến + khẩu + thủ + tục Nghĩa EngCihui 進口手續 ìnkǒu shǒuxù n. import formalities