進口監督

jìn kǒu jiān dū tiến khẩu giam đốc

Hán Việt: tiến khẩu giam đốc · Pinyin: jìn kǒu jiān dū

Tổng quan

Cấu tạo: (tiến) + (khẩu) + (giam) + (đốc)