進口監督 jìn kǒu jiān dū · tiến khẩu giam đốc Hán Việt: tiến khẩu giam đốc · Pinyin: jìn kǒu jiān dū Tổng quan Cấu tạo: 進 (tiến) + 口 (khẩu) + 監 (giam) + 督 (đốc)Pinyinjìn kǒu jiān dūHán Việttiến khẩu giam đốcCấu tạo進 + 口 + 監 + 督 · tiến + khẩu + giam + đốc nghĩa thành phần: tiến + khẩu + giam + đốc