進口補貼

tiến khẩu bổ thiếp

Hán Việt: tiến khẩu bổ thiếp

Tổng quan

Cấu tạo: (tiến) + (khẩu) + (bổ) + (thiếp)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 進口補貼 ìnkǒu bǔtiē n. import subsidy